13 quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh chi tiết nhất

Nếu bạn muốn phát âm chuẩn giống như người bản xứ cần trau dồi vốn từ hàng ngày. Ngoài ra, quan trọng hơn phải nắm chắc được các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên không phải ai cũng nắm được các quy tắc ấy. Vậy trọng âm tiếng Anh là gì? Chúng có vai trò quan trọng như thế nào đối với người học và cách thực hiện các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về chúng hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1. Trọng âm tiếng Anh là gì?

Trọng âm tiếng Anh có thể nói là sự nhấn mạnh các âm điệu của một từ hay một cụm từ trong quá trình phát âm. Đó là sự tập trung vào một phần chính của từ hoặc cụm từ đóng vai trò quan trọng hơn so với các phần khác. Trọng âm giúp tạo ra sự phân biệt các từ và câu trong tiếng Anh.

 

Trong mỗi từ hoặc cụm từ, chỉ chứa một trọng âm chính. Trọng âm chính thường được nhấn mạnh và có cường độ cao hơn. Chúng được phát âm dài hơn các âm tiết khác. Các âm tiết trước hoặc sau trọng âm chính sẽ ngược lại, có cường độ thấp hơn và phát âm ngắn hơn.

Trọng âm tiếng Anh được hiểu thế nào

Trọng âm tiếng Anh được hiểu thế nào

Ngoài ra, vị trí của trọng âm chính trong một từ có thể được thay đổi và khi bạn đánh trọng âm tiếng Anh đúng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa và cách phát âm của từ ngữ đó. Vậy nên việc hiểu được các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong giao tiếp.

XEM THÊM: 7 MẸO LÀM BÀI PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHI TIẾT NHẤT

 

2. Vai trò quan trọng của việc đánh trọng âm tiếng Anh

2.1. Dễ dàng phân biệt được ý nghĩa của câu

Đánh trọng âm giúp người học phân biệt được ý nghĩa giữa các từ có cùng cấu trúc nhưng khác nhau về ý nghĩa. Ví dụ như “record” (danh từ, nghĩa của chúng là “bản ghi âm”) và “record” (động từ, nghĩa là ghi âm), bản chất của chúng sẽ có trọng âm khác nhau. Nếu phát âm sai sẽ khiến người nghe hiểu sai ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải.

2.2. Hiểu được ngữ điệu cơ bản

Đánh trọng âm giúp người nghe hiểu được ngữ điệu và cảm xúc mà người nói muốn truyền đạt. Trọng âm có thể giúp nhấn mạnh các từ quan trọng hoặc tạo ra sự nhấn mạnh trong câu.

2.3. Nhấn mạnh các thông tin quan trọng

Đánh trọng âm giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng trong câu, làm cho người nghe dễ dàng nhận ra các điểm chính trong thông điệp. Vậy nên bạn cần nắm chắc các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh.

Ý nghĩa của trọng âm tiếng Anh

Ý nghĩa của trọng âm tiếng Anh

2.4. Giao tiếp hiệu quả hơn

Việc đánh trọng âm đúng giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Người nghe có thể dễ dàng nhận biết các từ và ý nghĩa của câu, từ đó tạo ra sự thông suốt và truyền đạt ý kiến một cách rõ ràng.

XEM THÊM: 5 KÊNH TỰ HỌC TIẾNG ANH TRÊN YOUTUBE DÀNH CHO TRÌNH ĐỘ CƠ BẢN

2.5. Phát âm chính xác

Đánh trọng âm đúng cũng giúp người nói phát âm các từ chính xác hơn. Trọng âm thường đi kèm với cách phát âm đúng của từ, giúp người nói phân biệt và phát âm các từ một cách chính xác.

3. 13 quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh chi tiết nhất

Như ở trên đã nói, việc đánh trọng âm tiếng Anh rất quan trọng đòi hỏi người học phải biết cách quy tắc cơ bản để phát âm chính xác hơn. Dưới đây là 13 quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản nhất:

  • Quy tắc 1: Động từ có 2 âm tiết → trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: begin: /bɪˈɡɪn/ (bắt đầu), decide: /dɪˈsaɪd/ (quyết định), repeat: /rɪˈpiːt/ (lặp lại), discuss: /dɪˈskʌs/ (thảo luận), believe: /bɪˈliːv/ (tin tưởng).

  • Quy tắc 2: Danh từ có 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: table: /ˈteɪ.bəl/ (bàn), apple: /ˈæp.əl/ (quả táo), river: /ˈrɪv.ər/ (con sông), bottle: /ˈbɒt.əl/ (chai), window: /ˈwɪn.doʊ/ (cửa sổ).

  • Quy tắc 3: Tính từ có 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: happy: /ˈhæp.i/ (vui vẻ), funny: /ˈfʌn.i/ (vui nhộn), lazy: /ˈleɪ.zi/ (lười biếng), healthy: /ˈhɛl.θi/ (khỏe mạnh), pretty: /ˈprɪt.i/ (xinh đẹp).

  • Quy tắc 4: Động từ ghép → trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: break up: /ˈbreɪk.ʌp/ (chia tay), makeup: /ˈmeɪk.ʌp/ (trang điểm, làm lành), take off: /ˈteɪk.ɒf/ (cất cánh), settle down: /ˈsɛt.əl.daʊn/ (ổn định cuộc sống), turn on: /ˈtɜrn.ɒn/ (bật, mở).

Các quy tắc trọng âm tiếng Anh quan trọng cần nhớ

Các quy tắc trọng âm tiếng Anh quan trọng cần nhớ

  • Quy tắc 5: Danh từ ghép → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: blackboard: /ˈblæk.bɔrd/ (bảng đen), bookstore: /ˈbʊk.stɔr/ (hiệu sách), football: /ˈfʊt.bɔːl/ (bóng đá), headphone: /ˈhɛd.foʊn/ (tai nghe), raincoat: /ˈreɪn.koʊt/ (áo mưa).

  • Quy tắc 6: Trọng âm rơi vào chính các âm tiết: sist, cur, vert, self, test, tain, tract, vent.

Ví dụ: assist: /əˈsɪst/ (hỗ trợ), occur: /əˈkɜr/ (xảy ra), convert: /kənˈvɜrt/ (chuyển đổi), itself: /ɪtˈsɛlf/ (nó tự), protest: /ˈprəʊtɛst/ (phản đối), obtain: /əbˈteɪn/ (đạt được), contract: /ˈkɒntrækt/ (hợp đồng), prevent: /prɪˈvɛnt/ (ngăn chặn).

  • Quy tắc 7: Các từ kết thúc bằng đuôi: what, where, how,…→ trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: what: /wɒt/ (gì), where: /weər/ (ở đâu), how: /haʊ/ (thế nào), however: /haʊˈɛvər/ (tuy nhiên), whatever: /wɒtˈɛvər/ (bất kỳ cái gì).

  • Quy tắc 8: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A → trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: around: /əˈraʊnd/ (xung quanh), attack: /əˈtæk/ (tấn công), amount: /əˈmaʊnt/ (số lượng), against: /əˈɡɛnst/ (phản đối), apart: /əˈpɑrt/ (riêng biệt).

  • Quy tắc 9: Tận cùng bằng đuôi: – ior, – ety, – ity, – ion ,– sion, – cial,– ically, – ious, –eous, – ian,, – iar, iasm – ience, – iency, – ient, – ier, – ic, – ics, –ial, –ical, –ible, –uous, –ics, ium, – logy, – sophy,– graphy – ular, – ulum → trọng âm nhấn vào âm tiết ngay trước nó.

Ví dụ: superior: /suːˈpɪəriːər/ (ưu việt), society: /səˈsaɪəti/ (xã hội), equality: /ɪˈkwɒlɪti/ (bình đẳng), decision: /dɪˈsɪʒən/ (quyết định), comprehension: /ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/ (hiểu biết).

  • Quy tắc 10: Các từ kết thúc bằng: – ate, –ty, – cy, –phy, –gy nếu 2 âm tiết thì trọng âm sẽ nhấn vào âm tiết thứ nhất. Nếu từ có 3 âm tiết trở lên thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 tính từ cuối lên.

Ví dụ: celebrate: /ˈsɛl.ɪ.breɪt/ (kỷ niệm, ăn mừng), liberty: /ˈlɪb.ər.ti/ (tự do), democracy: /dɪˈmɒk.rə.si/ (dân chủ), biography: /baɪˈɒɡ.rə.fi/ (tiểu sử), strategy: /ˈstræt.ə.dʒi/ (chiến lược).

  • Quy tắc 11: Các từ tận cùng bằng đuôi: – ade, –oon , – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, – ain (chỉ động từ), –esque, –ever, – isque, –aire ,–mental, – self → trọng âm nhấn ở chính các đuôi này.

Ví dụ: lemonade: /ˌlɛm.əˈneɪd/ (nước chanh), cartoon: /kɑrˈtuːn/ (hoạt hình), employee: /ɪmˈplɔɪ.iː/ (nhân viên), volunteer: /ˌvɒlənˈtɪər/ (tình nguyện viên).

  • Quy tắc 12: Các từ chỉ số lượng nhấn trọng âm ở từ cuối nếu kết thúc bằng đuôi – teen và nhấn ở từ đầu tiên nếu kết thúc bằng đuôi – y.

Ví dụ: fourteen: /fɔrˈtiːn/ (mười bốn), fifteen: /ˈfɪfˈtiːn/ (mười lăm), twenty: /ˈtwɛn.ti/ (hai mươi), seventy: /ˈsɛv.ən.ti/ (bảy mươi), fifty: /ˈfɪf.ti/ (năm mươi).

  • Quy tắc 13: Các tiền tố (prefix) và hậu tố sẽ không mang trọng âm và thường nhấn mạnh ở từ gốc.

Ví dụ: unhappy: /ʌnˈhæp.i/ (không vui), disagree: /dɪs.əˈɡriː/ (không đồng ý), preheat: /priːˈhiːt/ (làm nóng trước), misbehave: /mɪs.bɪˈheɪv/ (cư xử không đúng), overcome: /ˌoʊvərˈkʌm/ (vượt qua).

 

Vậy là trên đây chúng tôi vừa cung cấp 13 quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản và chi tiết nhất. Qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trọng âm tiếng Anh.

Bài viết liên quan

Tính từ trong tiếng Anh là gì? Định nghĩa và cách dùng
Tính từ trong tiếng Anh là gì? Định nghĩa và cách dùng
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập
Mệnh đề thời gian trong tiếng Anh: Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng
Mệnh đề thời gian trong tiếng Anh: Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng
Người Việt học tiếng Anh có khó không?
Người Việt học tiếng Anh có khó không?