Mệnh đề thời gian trong tiếng Anh: Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng

Khi học tiếng Anh, thời gian là một yếu tố quan trọng giúp bạn diễn đạt và hiểu ý nghĩa của câu. Bên cạnh đó, đây chính là công cụ giúp chúng ta nắm bắt được thời điểm diễn ra của hành động. Vì thế, bạn cần phải hiểu mệnh đề thời gian trong tiếng Anh là gì? Được áp dụng theo công thức và cách dụng như thế nào? Tại bài viết sau, Sedu sẽ giúp bạn đọc làm rõ các vấn đề này.

1. Định nghĩa mệnh đề thời gian trong tiếng Anh

Mệnh đề thời gian là một dạng mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh, và nó nhằm chỉ mốc thời gian của hành động chính trong câu.

- Mệnh đề thời gian thường được sử dụng để diễn tả một số thông tin như thời gian, ngày tháng, tần suất, thứ tự và độ tuổi. 

- Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như "when" (khi), "while" (trong khi), "before" (trước khi), "after" (sau khi), "since" (kể từ khi), "as soon as" (ngay khi), và nhiều từ và cụm từ khác.

 Để nhận biết được mốc thời gian được nhắc đến trong câu bạn cần biết về mệnh đề thời gian

Để nhận biết được mốc thời gian được nhắc đến trong câu bạn cần biết về mệnh đề thời gian

 

Về vị trí, mệnh đề thời gian trong tiếng Anh có thể đứng đầu câu (khi đó phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy) hoặc cuối câu. Điều này tùy thuộc vào ý nghĩa và sự diễn đạt của câu.

Ví dụ:

When (khi): 

- When I arrived, she was already there. (Khi tôi đến, cô ấy đã có mặt rồi.)

While (trong khi): 

- While I was studying, my brother was playing video games.

(Trong khi tôi đang học, anh trai tôi đang chơi game.)

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì? 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể là mệnh đề thời gian, nhưng không phải tất cả mệnh đề thời gian đều là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề thời gian chỉ đơn giản cung cấp thông tin về thời gian, trong khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian còn có chức năng như một trạng ngữ (adverb) trong câu, tác động lên ý nghĩa của toàn bộ câu.

 Adverbial clause of time là một loại mệnh đề phụ thuộc cung cấp thông tin về thời gian diễn ra của hành động chính trong câu

Adverbial clause of time là một loại mệnh đề phụ thuộc cung cấp thông tin về thời gian diễn ra của hành động chính trong câu

Ví dụ:

Mệnh đề thời gian: I arrived at 5 PM. (Tôi đến lúc 5 giờ chiều.)

Trong ví dụ này, "at 5 PM" chỉ đơn giản là thông tin về thời gian, không có tác động lên ý nghĩa của toàn bộ câu.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: When I arrived, it was already dark. (Khi tôi đến, đã tối rồi.)

Trong ví dụ này, "When I arrived" không chỉ đơn giản cung cấp thông tin về thời gian, mà còn tác động lên ý nghĩa của toàn bộ câu, đó là "it was already dark".

Vậy mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là một loại mệnh đề thời gian, nhưng có chức năng như một trạng ngữ trong câu.

3. Các trường hợp chia động từ của mệnh đề thời gian trong tiếng Anh

3.1. Cấu trúc thông thường của mệnh đề thời gian trong tiếng Anh

Ta có công thức sau:

Liên từ chỉ thời gian (When/While/After/Before/Until/Since/During…) + S + V

3.2. Công thức mệnh đề chỉ thời gian hiện tại

Mệnh đề chỉ thời gian hiện tại (present time clause) là một loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, mô tả hành động xảy ra vào thời điểm hiện tại hoặc thói quen xảy ra thường xuyên.

Công thức chung cho mệnh đề chỉ thời gian hiện tại là:

[Liên từ/Trạng từ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Động từ] + ...

Dưới đây là một số liên từ và trạng từ chỉ thời gian được áp dụng vào mệnh đề thời gian trong tiếng Anh thì hiện tại:

- Now (bây giờ): Now, I am studying for my exams. (Bây giờ, tôi đang học cho kỳ thi của tôi.)

- Currently (hiện tại): Currently, she is working as a teacher. (Hiện tại, cô ấy đang làm việc như một giáo viên.)

- At the moment (lúc này): At the moment, they are watching a movie. (Lúc này, họ đang xem một bộ phim.)

- These days (những ngày này): These days, I am learning to play the guitar. (Những ngày này, tôi đang học chơi đàn guitar.)

- Every day (mỗi ngày): Every day, he goes for a run in the morning. (Mỗi ngày, anh ấy đi chạy bộ vào buổi sáng.)

- On weekends (vào cuối tuần): On weekends, we often go hiking. (Vào cuối tuần, chúng tôi thường đi leo núi.)

 

Lưu ý rằng các liên từ và trạng từ chỉ thời gian có thể được kết hợp với thì hiện tại đơn (present simple) hoặc thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) để diễn đạt ý nghĩa thời gian hiện tại.

Ví dụ:

Right now, while The Johnsons are camping in the garden, the sky is going to rain.

Lúc này, trong khi gia đình Johnsons đang cắm trại trong vườn thì trời sắp đổ mưa.

3.3. Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai

Mệnh đề chỉ thời gian tương lai (future time clause) là một loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, thể hiện hành động sẽ diễn ra vào thời điểm tương lai.

Công thức chung cho mệnh đề thời gian trong tiếng Anh thì tương lai là:

[Liên từ/Trạng từ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Will/Shall] + [Động từ] + ...

Dưới đây là một số liên từ và trạng từ chỉ thời gian thông dụng trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai:

- Tomorrow (ngày mai): Tomorrow, we will have a meeting. (Ngày mai, chúng ta sẽ có một cuộc họp.)

- Next week (tuần tới): Next week, they will go on vacation. (Tuần tới, họ sẽ đi nghỉ.)

- In the future (trong tương lai): In the future, technology will continue to advance. (Trong tương lai, công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.)

- Soon (sớm): I will call you soon. (Tôi sẽ gọi bạn sớm thôi.)

- By the end of the month (trước cuối tháng): By the end of the month, she will have finished her project. (Trước cuối tháng, cô ấy sẽ hoàn thành dự án của mình.)

- In a few years (sau vài năm): In a few years, I will be fluent in Spanish. (Sau vài năm nữa, tôi sẽ thành thạo tiếng Tây Ban Nha.)

   Cần ghi nhớ chính xác cấu trúc của mệnh đề thời gian để sử dụng hợp lý

Cần ghi nhớ chính xác cấu trúc của mệnh đề thời gian để sử dụng hợp lý

Lưu ý rằng trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai, thì tương lai đơn (future simple tense) thường được sử dụng với "will" hoặc "shall" để diễn đạt ý nghĩa tương lai.

Ví dụ:

- I will call you when I arrive at the airport.

(Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến sân bay.)

- She will visit her grandparents once she finishes her exams.

(Cô ấy sẽ đến thăm ông bà khi cô ấy hoàn thành kỳ thi.)

3.4. Mệnh đề chỉ thời gian trong quá khứ

Mệnh đề chỉ thời gian quá khứ (past time clause) là một loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, diễn tả hành động đã xảy ra vào một thời điểm trong quá khứ.

Công thức chung cho mệnh đề chỉ thời gian quá khứ là:

[Liên từ/Trạng từ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Động từ quá khứ] + ...

Dưới đây là một số liên từ và trạng từ chỉ thời gian thông dụng trong mệnh đề chỉ thời gian quá khứ:

- Yesterday (hôm qua): Yesterday, I went to the park. (Hôm qua, tôi đi đến công viên.)

- Last week (tuần trước): Last week, they visited their grandparents. (Tuần trước, họ đến thăm ông bà.)

- In 1999 (năm 1999): In 1999, I studied abroad. (Năm 1999, tôi đi du học.)

- After the movie ended (sau khi bộ phim kết thúc): After the movie ended, we went for dinner. (Sau khi bộ phim kết thúc, chúng tôi đi ăn tối.)

- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian when: When I was young (khi tôi còn trẻ): When I was young, I loved to play soccer. (Khi tôi còn trẻ, tôi thích chơi bóng đá.)

- By the time she arrived (trước khi cô ấy đến): By the time she arrived, the party had already started. (Trước khi cô ấy đến, buổi tiệc đã bắt đầu rồi.)

Lưu ý rằng trong mệnh đề chỉ thời gian quá khứ, thì quá khứ đơn (simple past tense) thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa quá khứ của hành động. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm được khái niệm và cấu trúc cơ bản của mệnh đề thời gian trong tiếng Anh. Bằng cách áp dụng chính xác và linh hoạt mệnh đề này, bạn sẽ có khả năng diễn đạt thời gian trong Anh ngữ một cách chính xác và trôi chảy.

 

Bài viết liên quan

Cách dùng a an some any chi tiết và chính xác nhất
Cách dùng a an some any chi tiết và chính xác nhất
Cấu trúc This is the first time: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc This is the first time: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu
Luyện tập speaking IELTS tại nhà với TOPIC: Talk about your country
Luyện tập speaking IELTS tại nhà với TOPIC: Talk about your country
Decide to V hay Ving? Cấu trúc Decide thường gặp và cách dùng decide
Decide to V hay Ving? Cấu trúc Decide thường gặp và cách dùng decide