Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề

Trong tiếng Anh, từ vựng rất phong phú và đa dạng vậy nên người học có thể không ghi nhớ được toàn bộ các từ vựng. Ở từ điển Oxford, có khoảng 3000 từ vựng được người Mỹ sử dụng phổ biến trên các ấn phẩm, truyền hình. Để học tốt 3000 từ vựng đó cần chia theo từng dạng chủ đề khác nhau. Như vậy, việc ghi nhớ chúng sẽ trở nên dễ dàng hơn. Trong bài viết này, SEDU sẽ tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề.

1. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề cảm xúc

tu-vung-ve-chu-de-cam-xuc-trong-tu-dien-oxford

Từ vựng về chủ đề cảm xúc trong từ điển Oxford

  • Abandoned: bị bỏ rơi, cô độc
  • Abhorrence: sự ghê tởm
  • Abominable: đáng ghét
  • Abortion: sự phá thai, sự bỏ cuộc
  • Abrupt: đột ngột, gấp
  • Absent-minded: đãng trí
  • Absurd: vô lý, ngu xuẩn
  • Abused: bị lạm dụng
  • Acceptance: sự chấp nhận
  • Accomplished: hoàn thành, thành tựu
  • Accusation: sự buộc tội
  • Accused: bị cáo
  • Achievement: thành tựu, thành công
  • Admiration: sự ngưỡng mộ
  • Adoration: sự sùng kính, tôn sùng
  • Adrift: lênh đênh, bơ vơ
  • Adversary: đối thủ, kẻ thù
  • Adversity: nghịch cảnh, khó khăn
  • Affection: tình cảm, lòng yêu mến
  • Afflicted: đau đớn, đau khổ
  • Aggravation: sự làm tệ hơn, sự trầm trọng hơn
  • Aggressive: hung hăng, quyết liệt
  • Agitated: xáo trộn, bối rối
  • Agony: đau đớn, sự khổ sở
  • Alarm: cảnh báo, sự báo động
  • Alert: cảnh giác, cảnh báo
  • Alienate: làm xa lánh, ngăn cách
  • Alluring: quyến rũ, hấp dẫn
  • Altruistic: vị tha, tự nguyện
  • Amazed: kinh ngạc, ngạc nhiên
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng
  • Ambivalent: mâu thuẫn, không rõ ràng
  • Amused: thích thú, vui vẻ
  • Anger: sự tức giận, giận dữ
  • Anguish: nỗi đau khổ, sự đau khổ
  • Animated: tích cực, sôi động
  • Annoyance: sự phiền toái, sự khó chịu
  • Anticipation: sự mong đợi, sự trông chờ
  • Anxiety: lo lắng, sự băn khoăn
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm
  • Apologetic: xin lỗi, hối hận
  • Appalled: kinh hãi, sợ hãi
  • Appreciation: sự đánh giá cao, sự cảm kích
  • Approval: sự chấp thuận, sự tán thành
  • Arousal: sự kích thích, sự đánh thức
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn
  • Ashamed: xấu hổ, hổ thẹn
  • Astonishment: sự kinh ngạc, ngạc nhiên
  • Attraction: sự thu hút, sự hấp dẫn
  • Aversion: sự ghét, sự không thích
  • Awe: sự kính sợ, sự kính ngưỡng
  • Awkward: lúng túng, khó xử
  • Baffled: lúng túng, không hiểu
  • Belligerent: cương quyết, đòi hỏi
  • Bewildered: bối rối, lạc lõng
  • Bitterness: sự đắng cay, sự oán trách
  • Blaming: sự chỉ trích, sự đổ lỗi
  • Bliss: hạnh phúc, niềm vui
  • Bold: táo bạo, dũng cảm
  • Boredom: sự nhàm chán, sự chán nản
  • Brave: dũng cảm, gan dạ
  • Broken-hearted: tan vỡ, đau khổ
  • Brutal: tàn bạo, hung ác
  • Calm: bình tĩnh, yên tĩnh
  • Capricious: thất thường, bất thường
  • Carefree: vô tư, không lo nghĩ
  • Careful: cẩn thận, tỉ mỉ
  • Caring: quan tâm, chu đáo
  • Celebratory: kỷ niệm, ăn mừng
  • Challenge: thử thách, khó khăn
  • Charisma: sự quyến rũ, sức hút
  • Cheerful: vui vẻ, hồn nhiên
  • Cheerless: u sầu, buồn bã
  • Chilly: lạnh lùng, khó gần
  • Clumsy: vụng về, lóng ngóng
  • Coarse: thô lỗ, tệ hại
  • Coldness: sự lạnh lùng, sự tàn nhẫn
  • Comfort: sự an ủi, sự động viên
  • Compassionate: thông cảm, đồng cảm
  • Complicated: phức tạp, rắc rối
  • Complacent: tự mãn, hài lòng với chính mình
  • Concerned: quan tâm, lo lắng
  • Confident: tự tin, chắc chắn
  • Conflicted: mâu thuẫn, không đồng nhất
  • Confused: bối rối, lúng túng
  • Consoled: an ủi, động viên
  • Contemplative: suy nghĩ, trầm tư
  • Content: hài lòng, thoả mãn
  • Contrite: hối hận, ân hận
  • Controlled: kiểm soát, khống chế
  • Conviction: niềm tin, sự tin tưởng
  • Cool: bình tĩnh, điềm đạm
  • Cooperative: hợp tác, đồng ý
  • Courageous: dũng cảm, can đảm
  • Cowardly: nhát gan, hèn nhát
  • Cranky: cáu kỉnh, dễ cáu
  • Crazy: điên cuồng, mất trí
  • Creative: sáng tạo, đổi mới
  • Crestfallen: nản lòng, thất vọng
  • Critical: phê bình, chỉ trích
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn
  • Crushed: đè nặng, đánh bại
  • Cynical: hoài nghi, không tin tưởng
  • Daring: táo bạo, liều lĩnh
  • Dark: tối tăm, u tối
  • Dazed: choáng váng, lúng túng
  • Deadened: tê liệt, vô cảm
  • Dejected: chán nản, buồn bã
  • Delighted: vui mừng, hạnh phúc
  • Demanding: đòi hỏi, khó tính
  • Depressed: trầm cảm, buồn bã
  • Despair: tuyệt vọng, sự thất vọng
  • Desperate: tuyệt vọng, cực kỳ cần thiết
  • Determined: quyết tâm, kiên định
  • Devastated: tàn phá, phá hoại

 

2. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề tính cách

  • Abrasive: cứng rắn, khó chịu
  • Absent-minded: đãng trí, quên
  • Abusive: lăng mạ, xúc phạm
  • Adaptable: thích ứng, linh hoạt
  • Adventurous: phiêu lưu, mạo hiểm
  • Affable: dễ gần, thân thiện
  • Aggressive: hung hăng, quyết liệt
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt
  • Agreeable: đồng ý, dễ chịu
  • Alert: cảnh giác, cảnh báo
  • Aloof: cách xa, lạnh lùng
  • Ambitious: tham vọng, có khát vọng
  • Amiable: thân thiện, dễ mến
  • Analytical: phân tích, phân loại
  • Angry: tức giận, giận dữ
  • Anxious: lo lắng, băn khoăn
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn
  • Articulate: diễn đạt, lưu loát
  • Assertive: quyết đoán, tự tin
  • Attentive: chăm sóc, chu đáo
  • Authoritative: có quyền lực, có uy tín
  • Aversion: không thích, cảm thấy ghét
  • Belligerent: cương quyết, đòi hỏi
  • Benevolent: nhân từ, tốt bụng
  • Blunt: thẳng thắn, không giả vờ
  • Bold: táo bạo, dũng cảm
  • Bossy: hống hách, độc đoán
  • Brave: dũng cảm, gan dạ
  • Brilliant: tài năng, sáng trí
  • Brutal: tàn bạo, hung ác
  • Calm: bình tĩnh, yên tĩnh
  • Capable: có khả năng, có tài
  • Carefree: vô tư, không lo lắng
  • Careful: cẩn thận, tỉ mỉ
  • Careless: không cẩn thận, bất cẩn
  • Caring: quan tâm, chu đáo
  • Casual: không chuyên nghiệp, không trang trọng
  • Cautious: thận trọng, cẩn thận
  • Charming: quyến rũ, duyên dáng
  • Cheerful: vui vẻ, hồn nhiên
  • Childish: trẻ con, ngây thơ
  • Chivalrous: lịch sự, văn minh
  • Clumsy: vụng về, lóng ngóng
  • Cold: lạnh lùng, không cảm xúc
  • Combative: đấu tranh, cãi nhau
  • Comfortable: thoải mái, dễ chịu
  • Compassionate: thông cảm, đồng cảm
  • Competent: có năng lực, có kỹ năng
  • Complacent: tự mãn, hài lòng với chính mình
  • Complicated: phức tạp, rắc rối
  • Confident: tự tin, chắc chắn
  • Confused: bối rối, lúng túng
  • Conscientious: tận tâm, chu đáo
  • Conservative: bảo thủ, cổ hủ
  • Considerate: ân cần, chu đáo
  • Contemplative: suy nghĩ, trầm tư
  • Cooperative: hợp tác, đồng ý
  • Courageous: can đảm, dũng cảm
  • Cowardly: nhát gan, sợ hãi
  • Creative: sáng tạo, tư duy độc đáo
  • Critical: phê bình, chỉ trích
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn
  • Curious: tò mò, hiếu kỳ
  • Cynical: hoài nghi, không tin tưởng
  • Daring: táo bạo, liều lĩnh
  • Dazed: mơ hồ, bối rối
  • Decisive: quyết đoán, dứt khoát
  • Dedicated: tận tụy, cống hiến
  • Deceptive: dối trá, lừa đảo
  • Decorous: trang trọng, lịch sự
  • Defensive: phòng thủ, tự vệ
  • Defiant: thách thức, chống đối
  • Delicate: tinh tế, tế nhị
  • Delightful: vui vẻ, thú vị
  • Demanding: đòi hỏi, khó tính
  • Dependable: đáng tin cậy, chắc chắn
  • Depressed: chán nản, buồn bã
  • Desperate: tuyệt vọng, liều lĩnh
  • Determined: quyết tâm, kiên định
  • Devoted: tận tụy, hết lòng
  • Difficult: khó khăn, gian khổ
  • Diligent: cần cù, siêng năng
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn
  • Discreet: thận trọng, kín đáo
  • Disgruntled: không hài lòng, bực bội
  • Dishonest: không trung thực, lừa dối
  • Disobedient: không vâng lời, ngoan cố
  • Disrespectful: thiếu tôn trọng, không tôn trọng
  • Distracted: phân tâm, lơ đễnh
  • Distraught: lo lắng, khổ sở
  • Dominant: thống trị, áp đảo
  • Doubtful: nghi ngờ, không chắc chắn
  • Dramatic: kịch tính, nổi bật
  • Dreamy: mơ màng, ảo ảnh
  • Driven: quyết tâm, nỗ lực
  • Dull: nhàm chán, tẻ nhạt
  • Dynamic: năng động, sôi nổi
  • Eager: háo hức, nhiệt tình
  • Easy-going: dễ tính, thoải mái
  • Eccentric: kỳ quặc, lập dị
  • Educated: có học thức, trí tuệ
  • Efficient: hiệu quả, năng suất
  • Egotistical: tự cao, ích kỷ
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã
  • Emotional: cảm xúc, xúc động
  • Empathetic: đồng cảm, thông cảm
  • Encouraging: động viên, khích lệ
  • Enduring: kiên trì, bền bỉ
  • Energetic: năng lượng, sức sống
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái
  • Envious: đố kỵ, ghen tị
  • Erratic: không đều, thất thường
  • Ethical: đạo đức, chuẩn mực
  • Excitable: dễ bị kích động, dễ nổi nóng
  • Excited: phấn khích, hào hứng
  • Exhausted: mệt mỏi, kiệt sức
  • Exotic: kỳ lạ

 

3. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề mua sắm

tu-vung-ve-chu-de-mua-sam-trong-tu-dien-oxford

Từ vựng về chủ đề mua sắm trong từ điển Oxford

  • Aisle: lối đi, hành lang
  • Alterations: sửa đổi, chỉnh sửa
  • Apparel: quần áo, trang phục
  • Appliance: thiết bị điện, đồ gia dụng
  • Aroma: hương thơm, mùi thơm
  • Arrangement: sắp xếp, bố trí
  • Artwork: tác phẩm nghệ thuật, bức tranh
  • Assortment: đa dạng, đồng loạt
  • Attendant: nhân viên phục vụ, người phục vụ
  • Auction: đấu giá, phiên đấu giá
  • Authenticity: tính xác thực, tính chính xác
  • Availability: sự có sẵn, sự có mặt
  • Avid: đam mê, nhiệt tình
  • Baggage: hành lý, túi xách
  • Bargain: mặt hàng giảm giá, thỏa thuận
  • Basket: giỏ, rổ
  • Bathrobe: áo choàng tắm, áo tắm
  • Batteries: pin, bộ pin
  • Beauty products: sản phẩm làm đẹp, mỹ phẩm
  • Bedding: chăn ga gối đệm, đồ dùng trang trí giường
  • Belt: thắt lưng, dây đai
  • Beverage: đồ uống, thức uống
  • Bikini: bikini, bộ đồ tắm hai mảnh
  • Blanket: chăn, mền
  • Blouse: áo blouse, áo sơ mi
  • Board game: trò chơi trên bàn, trò chơi bàn cờ
  • Bookstore: hiệu sách, cửa hàng sách
  • Boots: giày cao cổ, giày bốt
  • Bottle: chai, lọ
  • Boutique: cửa hàng thời trang, cửa hàng đặc sản
  • Bracelet: vòng tay, lắc tay
  • Brand: thương hiệu, nhãn hiệu
  • Brassiere: áo ngực, áo lót
  • Bread: bánh mì, bánh
  • Briefcase: cặp tài liệu, cặp da
  • Brochure: tờ rơi, tờ quảng cáo
  • Buckle: khóa, khoá
  • Budget: ngân sách, kinh phí
  • Building: tòa nhà, công trình xây dựng
  • Bulb: bóng đèn, đèn huỳnh quang
  • Button: nút áo, nút
  • Buying: mua sắm, mua hàng
  • Cabinet: tủ, tủ quần áo
  • Calculator: máy tính, máy tính bỏ túi
  • Calendar: lịch, lịch sử
  • Camera: máy ảnh, máy quay phim
  • Candle: nến, đèn nến
  • Candy: kẹo, đồ ngọt
  • Canvas: vải canvas, vải màn
  • Cap: nón, mũ lưỡi trai
  • Card: thẻ, thẻ giảm giá
  • Cart: xe đẩy, giỏ hàng
  • Cash: tiền mặt, tiền
  • Catalog: danh mục, sách mô tả sản phẩm
  • Casual: thường phục, bình thường
  • Chair: ghế, ghế ngồi
  • Chandelier: đèn chùm, đèn trang trí
  • Charger: bộ sạc, bộ sạc điện thoại
  • Checkout: quầy thanh toán, quầy thu ngân
  • Chemist: nhà thuốc,tiệm bán thuốc
  • Children's clothing: quần áo trẻ em, đồ bộ trẻ em
  • Christmas: Giáng sinh, lễ Giáng sinh
  • Cigarettes: thuốc lá, điếu thuốc
  • Clothing: quần áo, trang phục
  • Coat: áo khoác, áo choàng
  • Coffee: cà phê, đồ uống cà phê
  • Coin: đồng xu, tiền xu
  • Collection: bộ sưu tập, tập hợp
  • Comfortable: thoải mái, dễ chịu
  • Commercial: thương mại, quảng cáo
  • Compact disc: đĩa CD, ổ đĩa CD
  • Competition: cuộc thi, cạnh tranh
  • Computer: máy tính, máy tính cá nhân
  • Conditioner: dầu xả, dầu gội đầu
  • Convenience: tiện lợi, thuận tiện
  • Cookware: đồ dùng nấu ăn, dụng cụ nấu ăn
  • Cordless: không dây, không có dây
  • Cosmetics: mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp
  • Costume: trang phục, trang phục biểu diễn
  • Coupon: phiếu giảm giá, phiếu khuyến mãi
  • Credit card: thẻ tín dụng, thẻ thanh toán
  • Crockery: đồ dùng bàn ăn, đồ ăn
  • Customer: khách hàng, người mua hàng
  • Cutlery: dao kéo, dụng cụ cắt
  • Cycling: đạp xe, đi xe đạp
  • Daily: hàng ngày, thường xuyên
  • Dark: tối, đen
  • Decor: trang trí, trang trí nội thất
  • Delivery: giao hàng, vận chuyển
  • Denim: vải denim, quần áo denim
  • Department store: cửa hàng bách hóa, siêu thị
  • Designer: nhà thiết kế, người thiết kế
  • Desk: bàn làm việc, bàn học
  • Dessert: món tráng miệng, món tráng miệng
  • Diamond: kim cương, viên kim cương
  • Diary: nhật ký, sổ tay
  • Discount: giảm giá, chiết khấu
  • Display: trưng bày, hiển thị
  • Doll: búp bê, đồ chơi búp bê
  • Door: cửa, cửa ra vào
  • Dress: váy, áo đầm
  • Drink: đồ uống, nước uống
  • Dryer: máy sấy, máy sấy tóc
  • DVD: đĩa DVD, ổ đĩa DVD
  • E-commerce: thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến
  • Earphones: tai nghe, tai nghe
  • Earrings: bông tai, khuyên tai
  • Eco-friendly: thân thiện với môi trường, bảo vệ môi trường
  • Electric: điện, điện tử
  • Electronic: điện tử, thiết bị điện tử
  • Elevator: thang máy, máy nâng
  • Embroidery: thêu, đồ thêu
  • Energy-efficient: tiết kiệm năng lượng, hiệu suất năng lượng
  • Engagement: đính hôn, lễ đính hôn
  • Envelope: phong bì, bao thư
  • Ethnic: dân tộc, văn hóa dân tộc
  • Evening gown: váy dạ hội, váy dự tiệc
  • Exchange: trao đổi, hoán đổi
  • Exercise: tập thể

 

4. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề du lịch

  • Accommodation: chỗ ở, nơi lưu trú
  • Adventure: cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
  • Airport: sân bay, phi trường
  • Attraction: điểm thu hút, địa điểm du lịch
  • Backpack: balo, túi đeo vai
  • Beach: bãi biển, đồi cát
  • Bike: xe đạp, xe đạp địa hình
  • Boat: thuyền, tàu thủy
  • Budget: ngân sách, kinh phí
  • Camera: máy ảnh, máy quay phim
  • Camping: cắm trại, trại ngoài trời
  • Car rental: thuê xe, cho thuê xe
  • City tour: tham quan thành phố, tour tham quan thành phố
  • Cruise: du thuyền, tàu du lịch
  • Destination: điểm đến, địa điểm du lịch
  • Discovery: khám phá, phát hiện
  • Eco-tourism: du lịch sinh thái, du lịch bảo vệ môi trường
  • Flight: chuyến bay, chuyến đi bằng máy bay
  • Guide: hướng dẫn viên, người hướng dẫn
  • Hiking: đi bộ đường dài, leo núi
  • Hotel: khách sạn, nhà nghỉ
  • Island: đảo, hòn đảo
  • Journey: chuyến đi, hành trình
  • Landmark: địa danh nổi tiếng, điểm tham quan nổi tiếng
  • Luggage: hành lý, vali
  • Map: bản đồ, bản đồ du lịch
  • Mountain: núi, dãy núi
  • Museum: bảo tàng, viện bảo tàng
  • Nature: thiên nhiên, tự nhiên
  • Passport: hộ chiếu, giấy tờ hộ chiếu
  • Photography: nhiếp ảnh, chụp ảnh
  • Resort: khu nghỉ dưỡng, trung tâm nghỉ dưỡng
  • Scenery: phong cảnh, cảnh quan
  • Sightseeing: tham quan, điểm tham quan
  • Souvenir: quà lưu niệm, vật phẩm lưu niệm
  • Sunscreen: kem chống nắng, kem chống tia UV
  • Surfing: lướt sóng, trượt sóng
  • Swimming: bơi lội, tắm biển
  • Tent: lều, cái lều cắm trại
  • Theme park: công viên giải trí, công viên chủ đề
  • Ticket: vé, tấm vé
  • Tour: tour du lịch, chuyến đi du lịch
  • Tourist: du khách, khách du lịch
  • Train: tàu hỏa, đường sắt
  • Travel: du lịch, đi lại
  • Trip: chuyến đi, chuyến du lịch
  • Vacation: kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi
  • Visa: thị thực, giấy phép nhập cảnh
  • Waterfall: thác nước, dòng nước chảy trên dốc đá
  • Wildlife: động vật hoang dã, động thực vật hoang dã.

 

5. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề thời tiết

tu-vung-ve-chu-de-thoi-tiet-trong-tu-dien-oxford_1

Từ vựng về chủ đề thời tiết trong từ điển Oxford

  • Blizzard: cơn bão tuyết, trận bão tuyết
  • Cloud: đám mây, mây
  • Cold: lạnh, thời tiết lạnh
  • Damp: ẩm ướt, ẩm
  • Dew: sương, giọt sương
  • Drizzle: mưa phùn, mưa phùn
  • Flood: lụt, đợt lụt
  • Fog: sương mù, sương mù
  • Forecast: dự báo, dự báo thời tiết
  • Freeze: đóng băng, đóng băng
  • Frost: sương giá, giá rét
  • Gale: gió mạnh, cơn gió mạnh
  • Hail: mưa đá, mưa đá
  • Heat wave: đợt nắng nóng, đợt nắng nóng
  • Humidity: độ ẩm, độ ẩm
  • Hurricane: cơn bão lớn, cơn bão
  • Ice: băng, đá
  • Icy: đóng băng, có đá
  • Lightning: tia chớp, sét đánh
  • Mist: sương mù, sương mỏng
  • Monsoon: mùa mưa, gió mùa
  • Overcast: u ám, trời u ám
  • Rain: mưa, mưa
  • Rainbow: cầu vồng, cầu vồng
  • Sleet: mưa tuyết, mưa nhỏ
  • Snow: tuyết, tuyết
  • Snowstorm: bão tuyết, trận bão tuyết
  • Solar: mặt trời, của mặt trời
  • Storm: cơn bão, trận bão
  • Sun: mặt trời, ánh nắng mặt trời
  • Sunny: nắng, trời nắng
  • Temperature: nhiệt độ, nhiệt độ
  • Thunder: sấm, tiếng sấm
  • Tornado: lốc xoáy, cơn lốc xoáy
  • Typhoon: cơn bão lớn, cơn bão lớn
  • Umbrella: ô, dù
  • Warm: ấm áp, thời tiết ấm áp
  • Weather: thời tiết, thời tiết
  • Wind: gió, gió
  • Windy: gió mạnh, thời tiết có gió mạnh
  • Autumn: mùa thu, mùa thu
  • Winter: mùa đông, mùa đông
  • Spring: mùa xuân, mùa xuân
  • Summer: mùa hè, mùa hè
  • Tropics: vùng nhiệt đới, vùng nhiệt đới
  • Arctic: vùng Bắc Cực, vùng Bắc Cực
  • Antarctic: vùng Nam Cực, vùng Nam Cực
  • Celsius: độ C, độ Celsius
  • Fahrenheit: độ F, độ Fahrenheit
  • Barometer: thước đo khí áp, thước đo khí áp
  • Climate: khí hậu, khí hậu
  • Drought: hạn hán, đợt hạn hán
  • Evaporation: sự bay hơi, sự bay hơi
  • Flooded: bị ngập lụt, bị ngập lụt
  • Forecasting: dự báo, dự báo
  • Pouring: mưa to, mưa to
  • Scorcher: thời tiết nóng bức, thời tiết nóng bức
  • Thunderstorm: cơn giông, trận giông
  • Tidal wave: sóng thần, sóng thần
  • Wind chill: gió lạnh, cảm giác lạnh do gió

 

6. Mẹo nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford

Để ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford dễ dàng hơn người học cần có mẹo để tiếp thu được vốn từ nhanh nhất. Hiểu được điều đó, SEDU sẽ chỉ cho bạn một số mẹo nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford.

Học theo chủ đề

Như đã đề cập ở trên, việc chia theo chủ đề sẽ giúp người học sử dụng linh hoạt các từ vựng. Hãy cố gắng mỗi ngày học từng chủ đề một để nắm rõ được ý nghĩa của chúng để áp dụng vào đời sống. Đồng thời, bạn có thể chia các từ vựng thành các chủ đề như động vật, thực phẩm, công nghệ thời tiết, du lịch…

 

Sử dụng các phương tiện học tập khác nhau

Việc học 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford ngày trở nên dễ dàng hơn bởi được hỗ trợ bằng các phương tiện học tập khác nhau. Bạn có thể học từ vựng thông qua sách hoặc ghi chúng vào flashcard, tổng hợp từ vựng trên ứng dụng học tập và xem các video học tập.

 

Sử dụng các công cụ học tập trực tuyến

Thời đại 4.0 là thời đại của công nghệ, bởi vậy chúng cũng góp phần giúp cho người học tiết kiệm thời gian cũng như chi phí. Ngày nay, xuất hiện rất nhiều ứng dụng hỗ trợ học tập tiếng Anh hoàn toàn miễn phí và có nhiều tính năng bổ trợ cho việc luyện tập. Một số ứng dụng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay như Duolingo, Memrise, Quizlet…

 

Trên đây, SEDU vừa tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề khác nhau. Đồng thời, chúng tôi đem đến cho bạn 3 mẹo ghi nhớ hay nhất, được sử dụng rất nhiều trong quá trình học tiếng Anh. Mong rằng ở bài viết này sẽ giúp ích cho bạn nhiều kiến thức để trau dồi và phát triển vốn từ.

Bài viết liên quan

[vanhoadoisong] SEDU “NÓNG” với TALKSHOW “Lựa chọn môi trường làm việc - Cơ hội và thách thức”
[vanhoadoisong] SEDU “NÓNG” với TALKSHOW “Lựa chọn môi trường làm việc - Cơ hội và thách thức”
Lịch Sử CLB Rotherham United: Từ Sự Hợp Nhất Đến Hành Trình Vươn Lên
Lịch Sử CLB Rotherham United: Từ Sự Hợp Nhất Đến Hành Trình Vươn Lên
100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh hay gặp nhất
100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh hay gặp nhất
Bỏ túi 10 phương pháp luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất
Bỏ túi 10 phương pháp luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất