Trọn bộ các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cho người mất gốc

Từ vựng trong tiếng Anh rất phong phú và đa dạng nên thường gây khó khăn cho người mất gốc. Để ghi nhớ được nhiều từ vựng khác nhau cần có phương pháp học cụ thể và người học phải thường xuyên ôn tập. Với phương pháp chia các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt các câu từ trong mỗi tình huống khác nhau. Trong bài viết này, SEDU đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo 3 chủ đề chính cho người mất gốc. Để học thêm các từ vựng theo chủ đề khác nhau hãy cùng theo dõi SEDU nhé!

Phương pháp học các từ vựng tiếng Anh thông dụng cho người mất gốc

 

phuong-phap-hoc-cac-tu-vung-tieng-anh-thong-dung-cho-nguoi-mat-goc

Như đã nói ở trên, để ghi nhớ tốt các từ vựng tiếng Anh thông dụng cần có phương pháp học cụ thể và mục tiêu rõ ràng. Biết cách học từ vựng sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa của các từ thay vì cố gắng nhồi nhét trong một thời gian. Hiểu được điều đó, chúng tôi sẽ chia sẻ cho bạn 3 phương pháp hiệu quả nhất đang được nhiều người áp dụng.

 

Sử dụng các ứng dụng hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh

 

ung-dung-ho-tro-hoc-tu-vung-tieng-anh

Thời đại 4.0 là thời đại của internet nên có rất nhiều ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh được ra đời. Các ứng dụng đó sẽ cung cấp cho bạn các bài học từ vựng với hình ảnh và âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng. Một số ứng dụng trên điện thoại hoặc trang web hỗ trợ học các từ vựng tiếng Anh thông dụng như Duolingo, Memrise, Quizlet, Flashcard…

 

Học từ vựng theo từng chủ đề khác nhau

 

hoc-tu-vung-theo-tung-chu-de

Chia từ vựng theo các chủ đề khác nhau sẽ giúp học tiếp thu được các từ liên quan đến một chủ đề cụ thể. Bạn có thể sử dụng sách hoặc các tài liệu học tiếng Anh để tìm kiếm các chủ đề và học từ vựng liên quan đến chúng.

Ví dụ: Từ vựng về thực phẩm, công việc, ngoại hình, cảm xúc hay tính cách…

 

Sử dụng phương pháp ghi nhớ từ vựng bằng cách liên kết

su-dung-phuong-phap-ghi-nho

Đây là phương pháp ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn bằng cách liên kết. Ví dụ: Nếu bạn muốn nhớ từ “Apple” (quả táo), bạn có thể tưởng tượng chúng thành một quả táo đang leo trên một cây táo. Khi đó, bạn sẽ nhìn thấy từ “Apple” trong tương lai, hình ảnh quả táo xuất hiện trong đầu và giúp bạn ghi nhớ từ vựng đó.

 

Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy kết hợp các phương pháp trên với nhau bạn sẽ học các từ vựng tiếng Anh thông dụng hiệu quả hơn. Đồng thời, việc luyện tập thường xuyên từ vựng mới trong các hoạt động hàng ngày để ghi nhớ từ vựng lâu dài.

 

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cho người mất gốc

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về ngoại hình

  1. Height: chiều cao
  2. Weight: cân nặng
  3. Appearance: ngoại hình
  4. Physique: thể trạng
  5. Build: dáng người
  6. Complexion: màu da
  7. Skin tone: tone màu da
  8. Facial features: đặc điểm khuôn mặt
  9. Face shape: hình dáng khuôn mặt
  10. Eye color: màu mắt
  11. Eye shape: hình dáng mắt
  12. Eyebrows: lông mày
  13. Eyelashes: lông mi
  14. Nose shape: hình dáng mũi
  15. Lip shape: hình dáng môi
  16. Teeth: răng
  17. Smile: nụ cười
  18. Hair color: màu tóc
  19. Hair texture: kết cấu tóc
  20. Hair length: độ dài tóc
  21. Hair style: kiểu tóc
  22. Bald: hói đầu
  23. Beard: râu
  24. Moustache: ria mép
  25. Skin type: loại da
  26. Freckles: tàn nhang
  27. Mole: nốt ruồi
  28. Scar: vết sẹo
  29. Wrinkle: nếp nhăn
  30. Age: tuổi tác
  31. Gender: giới tính
  32. Body shape: hình dáng cơ thể
  33. Posture: tư thế đứng
  34. Stature: tướng mạo, dáng vẻ
  35. Gait: bước đi
  36. Hands: tay
  37. Fingers: ngón tay
  38. Nails: móng tay
  39. Feet: chân
  40. Toes: ngón chân
  41. Shoe size: số giày
  42. Clothing size: số đo quần áo
  43. Style: phong cách
  44. Fashion: thời trang
  45. Jewelry: trang sức
  46. Accessories: phụ kiện
  47. Glasses: kính đeo mắt
  48. Contact lenses: kính áp tròng
  49. Hearing aids: máy trợ thính
  50. Prosthetics: cụ thể thay thế 

 

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về tính cách

  1. Personality: tính cách
  2. Trait: đặc điểm
  3. Character: tính cách, phẩm chất
  4. Temperament: khí chất, tính tình
  5. Attitude: thái độ
  6. Behavior: hành vi
  7. Emotion: cảm xúc
  8. Mood: tâm trạng
  9. Nature: bản chất
  10. Nurture: nuôi dưỡng, giáo dục
  11. Introverted: hướng nội
  12. Extroverted: hướng ngoại
  13. Reserved: kín đáo, dè dặt
  14. Outgoing: thân thiện, hòa đồng
  15. Confident: tự tin
  16. Insecure: thiếu tự tin
  17. Optimistic: lạc quan
  18. Pessimistic: bi quan
  19. Ambitious: có hoài bão, đầy tham vọng
  20. Easygoing: dễ tính, thoải mái
  21. Hardworking: chăm chỉ
  22. Lazy: lười biếng
  23. Creative: sáng tạo
  24. Analytical: phân tích
  25. Logical: logic
  26. Intuitive: trực giác
  27. Introspective: nội tâm
  28. Extrospective: ngoại tâm
  29. Empathetic: thông cảm, đồng cảm
  30. Sympathetic: đồng cảm
  31. Compassionate: thông cảm, từ bi
  32. Impulsive: hấp tấp, bốc đồng
  33. Cautious: cẩn thận, thận trọng
  34. Risk-taking: mạo hiểm
  35. Adventurous: phiêu lưu, thích thử thách
  36. Assertive: quyết đoán, khẳng định
  37. Passive: thụ động
  38. Aggressive: hung hăng, xông xáo
  39. Humble: khiêm tốn
  40. Arrogant: kiêu ngạo
  41. Kind: tử tế, tốt bụng
  42. Cruel: tàn nhẫn
  43. Honest: trung thực
  44. Dishonest: không trung thực
  45. Generous: hào phóng
  46. Selfish: ích kỷ
  47. Patient: kiên nhẫn
  48. Impatient: thiếu kiên nhẫn
  49. Tolerant: khoan dung
  50. Intolerant: không khoan dung

 

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về cảm xúc

  1. Emotion: cảm xúc
  2. Feeling: cảm giác
  3. Mood: tâm trạng
  4. Happiness: hạnh phúc
  5. Joy: niềm vui
  6. Love: tình yêu
  7. Affection: tình cảm
  8. Excitement: sự hưng phấn
  9. Enthusiasm: sự nhiệt tình
  10. Passion: đam mê
  11. Anger: sự tức giận
  12. Frustration: sự thất vọng
  13. Sadness: sự buồn bã
  14. Grief: nỗi đau buồn
  15. Regret: sự hối tiếc
  16. Guilt: tội lỗi
  17. Shame: sự xấu hổ
  18. Jealousy: sự ghen tị
  19. Envy: sự đố kỵ
  20. Pride: sự tự hào
  21. Confidence: sự tự tin
  22. Insecurity: sự thiếu an toàn, tự tin
  23. Anxiety: sự lo lắng
  24. Stress: sự căng thẳng
  25. Fear: nỗi sợ hãi
  26. Courage: sự can đảm
  27. Bravery: sự dũng cảm
  28. Determination: sự quyết tâm
  29. Perseverance: sự kiên trì
  30. Resilience: sự đàn hồi, khả năng phục hồi
  31. Hope: hy vọng
  32. Despair: tuyệt vọng
  33. Optimism: sự lạc quan
  34. Pessimism: sự bi quan
  35. Nostalgia: sự hoài niệm
  36. Homesickness: sự nhớ nhà
  37. Loneliness: sự cô đơn
  38. Solitude: sự ở một mình
  39. Boredom: sự chán nản
  40. Curiosity: sự tò mò
  41. Surprise: sự ngạc nhiên
  42. Shock: sự sốc
  43. Amusement: sự giải trí, thích thú
  44. Awe: sự kính sợ, sửng sốt
  45. Disgust: sự khó chịu, ghê tởm
  46. Contempt: sự khinh thường
  47. Admiration: sự ngưỡng mộ
  48. Respect: sự tôn trọng
  49. Empathy: sự đồng cảm
  50. Sympathy: sự đồng cảm

Trên đây, SEDU vừa tổng hợp trọn bộ các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cho người mất gốc. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho các bạn trong giao tiếp và sử dụng câu từ phong phú hơn.

 

Bài viết liên quan

Tổng hợp các tính từ phổ biến trong tiếng Anh theo chủ đề
Tổng hợp các tính từ phổ biến trong tiếng Anh theo chủ đề
Các bước xây dựng thời gian biểu học tiếng Anh cho người mất gốc
Các bước xây dựng thời gian biểu học tiếng Anh cho người mất gốc
Tại sao cần làm bài test tiếng Anh cho người mất gốc?
Tại sao cần làm bài test tiếng Anh cho người mất gốc?
5 kênh tự học tiếng Anh trên Youtube dành cho trình độ cơ bản
5 kênh tự học tiếng Anh trên Youtube dành cho trình độ cơ bản