Trọn bộ đầy đủ các kiến thức về cấu trúc used to

Có thể bạn sẽ thấy cấu trúc used to thường xuất hiện nhiều tại các tình huống trong giao tiếp. Tuy nhiên nếu người học không biết sử dụng chúng sẽ gây ra sự hiểu lầm. Vì thế, trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ trọn bộ đầy đủ các kiến thức về cấu trúc used to.

1. Cấu trúc used to là gì?

Cấu trúc "used to" được sử dụng để diễn tả hành động hoặc tình trạng đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn xảy ra nữa. Nó thường được dùng để miêu tả những thay đổi, thói quen hoặc sở thích đã thay đổi so với quá khứ.

2. Chi tiết về cấu trúc used to

Thể khẳng định

Công thức: S + used to + V

Ví dụ:

  • I used to play tennis every weekend, but I don't anymore.

(Tôi đã từng chơi tennis vào mỗi cuối tuần, nhưng giờ không còn nữa.)

  • She used to live in London, but she moved to Paris last year.

(Cô ấy đã từng sống ở London, nhưng cô ấy đã chuyển đến Paris vào năm ngoái.)

Cấu trúc used to chi tiết

Cấu trúc used to chi tiết

Thể phủ định

Công thức: S + didn’t+ used to + V

Ví dụ:

  • I didn't use to enjoy cooking, but after taking a cooking class, I started to find it enjoyable.

(Tôi trước đây không thích nấu ăn, nhưng sau khi học một khóa học nấu ăn, tôi bắt đầu thấy nó thú vị.)

Thể nghi vấn

Công thức: Did (n’t) + S + used to + V

Ví dụ:

  • Did you use to play the guitar when you were younger?

(Bạn có từng chơi đàn guitar khi còn trẻ không?)

  • Did Sarah use to live in Australia before she moved to Canada?

(Sarah có từng sống ở Úc trước khi cô ấy chuyển đến Canada không?)

 

XEM THÊM: TRỌN BỘ ĐẦY ĐỦ KIẾN THỨC VỀ CẤU TRÚC WOULD RATHER

3. Cách dùng cấu trúc used to trong tiếng Anh

Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả những thói quen, tình trạng, sở thích đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn tiếp diễn. Bởi vậy chúng có rất nhiều cách sử dụng. Dưới đây là một số cách phổ biến.

 

  • Diễn tả thói quen trong quá khứ.

Ví dụ:

- I used to go for a run every morning. (Tôi đã từng chạy bộ mỗi sáng.)

- She used to eat fast food regularly. (Cô ấy đã từng ăn đồ ăn nhanh thường xuyên.)

 

  • Diễn tả tình trạng, sở thích đã thay đổi so với quá khứ.

Ví dụ:

- He used to smoke, but he quit last year. (Anh ta đã từng hút thuốc, nhưng anh ta bỏ thuốc năm ngoái.)

- They used to live in the city, but now they prefer the countryside. (Họ đã từng sống ở thành phố, nhưng giờ họ thích nơi nông thôn.)

Tổng hợp cách dùng đối với cấu trúc used to

Tổng hợp cách dùng đối với cấu trúc used to

 

  • Diễn tả những điều đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ (thường đi với các từ chỉ thời gian).

Ví dụ:

- We used to visit our grandparents every summer. (Chúng tôi đã từng ghé thăm ông bà mỗi mùa hè.)

- Did you use to watch that TV show every week? (Bạn đã từng xem chương trình TV đó hàng tuần à?)



Lưu ý: cấu trúc used to không được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn. Trong trường hợp đó, cần sử dụng cấu trúc "did + not + use to" hoặc "did + subject + use to".

 

XEM THÊM: CẤU TRÚC RATHER THAN: CÁCH DÙNG, VÍ DỤ, SO SÁNH VỚI MỘT SỐ CẤU TRÚC KHÁC

4. Bài tập vận dụng cấu trúc used to

Bài tập 1: Hoàn thành câu sau với "used to" hoặc "didn't use to".

 

  1. I __________ drink coffee, but I do now.
  2. She __________ eat seafood, but she does now.
  3. They __________ play soccer, but they do now.
  4. My brother __________ have a pet dog, but he does now.
  5. He __________ watch TV, but he does now.
  6. We __________ live in the city, but we do now.

 

Đáp án:

  1. used to
  2. used to
  3. used to
  4. didn't use to
  5. didn't use to
  6. used to

 

Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo câu hoàn chỉnh với "used to”.

 

  1. she / play / the guitar / when / a child / used to
  2. go / they / the beach / every summer / used to
  3. he / be / but / a vegetarian / now / used to
  4. live / in New York / used to / they
  5. watch / cartoons / on Saturday mornings / used to / we
  6. not / coffee / drink / used to / she



Đáp án:

  1. She used to play the guitar when she was a child.
  2. They used to go to the beach every summer.
  3. He used to be a vegetarian, but not now.
  4. They used to live in New York.
  5. We used to watch cartoons on Saturday mornings.
  6. She used to not drink coffee.

 

Bài tập 3: Đặt câu hỏi bắt đầu bằng "Did you use to...?" cho các thông tin sau và trả lời câu hỏi đó.

 

  1. live in a small town?

- Yes, I used to live in a small town.

 

  1. eat fast food often?

- No, I didn't use to eat fast food often.

 

  1. play a musical instrument?

- Yes, I used to play the piano.

 

  1. watch a lot of TV?

- No, I didn't use to watch a lot of TV.

 

  1. have a pet when you were a child?

- Yes, I used to have a pet dog.

 

  1. travel abroad frequently?

- No, I didn't use to travel abroad frequently.

 

Bài tập 4: Dùng "used to" để so sánh quá khứ và hiện tại trong câu sau.

 

  1. I __________ (play) the guitar when I was a teenager, but I don't play it anymore.
  2. She __________ (live) in London, but she lives in Paris now.
  3. They __________ (travel) to Europe every summer, but they haven't gone for a few years.
  4. My grandparents __________ (grow) vegetables in their backyard, but they stopped a long time ago.
  5. He __________ (be) a vegetarian, but he started eating meat again.
  6. We __________ (watch) cartoons on Saturday mornings, but now we sleep in.

 

Đáp án:

  1. used to play
  2. used to live
  3. used to travel
  4. used to grow
  5. used to be
  6. used to watch

 

Bài tập 5: Hoàn thành câu sau với "used to" hoặc "never used to”.

 

  1. I __________ like spicy food, but now I love it.
  2. She __________ watch horror movies because they scared her.
  3. They __________ travel by train because it was too slow.
  4. My sister __________ be a picky eater when she was a child.
  5. He __________ play the guitar, but he learned recently.
  6. We __________ go camping because we didn't enjoy it.

 

Đáp án:

  1. used to
  2. never used to
  3. used to
  4. used to
  5. never used to
  6. never used to

 

Hy vọng qua bài viết này bạn sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc used to và không còn nhầm lẫn trong giao tiếp.





Bài viết liên quan

Tìm hiểu cấu trúc either và neither và cách sử dụng
Tìm hiểu cấu trúc either và neither và cách sử dụng
50+ cụm động từ trong tiếng Anh nhất định bạn phải biết
50+ cụm động từ trong tiếng Anh nhất định bạn phải biết
Hiểu như thế nào là danh động từ trong tiếng Anh?
Hiểu như thế nào là danh động từ trong tiếng Anh?
100+ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề
100+ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề