Cấu trúc regret: Regret + gì? Ví dụ

Cấu trúc regret

Cấu trúc regret là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh xuất hiện nhiều trong các dạng bài tập và kỳ thi. Đây là cấu trúc cơ bản, tuy nhiên nó đòi hỏi người học cần nhớ kỹ cách dùng của hai cấu trúc regret vì chúng rất dễ nhầm lẫn. Khi học IELTS hay luyện thi TOEIC thì việc học các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh là rất cần thiết, chính vì vậy SEDU EDU xin gửi đến các bạn bài viết về Cấu trúc regret: Regret + gì? Ví dụ.

 

Cấu trúc regret là gì?

Regret vừa là một động từ, vừa là danh từ trong tiếng Anh. Đối với vai trò là động từ thì regret có nghĩa là cảm thấy hối tiếc, còn khi là một danh từ thì nó có nghĩa là sự hối tiếc/hối hận về một sự việc đã làm hoặc chưa làm trong quá khứ.

 

Regret + gì? Cấu trúc regret có hai dạng chính là regret + V-ingregret + to V, vậy cách dùng cấu trúc regret là gì? cùng theo dõi dưới đây nhé.

1. Cấu trúc regret + to V

 

Cách dùng: Cấu trúc regret + to V được sử dụng khi người nói muốn diễn tả về sự hối hận khi họ không làm hay chưa làm điều gì đó hoặc lấy làm tiếc khi phải thông báo một sự việc không may nào đó.

 

Công thức cấu trúc: Regret (not) + to + V (nguyên thể)

Ví dụ: I regret not to buy a new pen, today i have a exam. (Tôi hối tiếc vì đã không mua bút mới, hôm nay tôi có bài kiểm tra).

  • I regret to tell John's father that he didn’t pass the exam. (Tôi lấy làm tiếc khi phải thông báo với bố của John rằng anh ấy đã không vượt qua được kỳ thi).

Sau-regret-la-to-V-hay-Ving

2. Cấu trúc regret + V-ing

 

 

Cấu trúc regret V-ing được sử dụng trong tình huống người nói muốn miêu tả sự hối hận của bản thân về một việc đã làm hoặc đã xảy ra trong quá khứ.

Công thức cấu trúc: Regret (not) + V-ing

Ví dụ: I regret not leaving this house, neighbor is so noisy. (Tôi hối tiếc vì đã không rời khỏi ngôi nhà đó, hàng xóm rất ồn ào).

  • I regret telling my friend the bad truth about her friend. (Tôi hối tiếc vì đã nói với người bạn của tôi sự thật tồi tệ về bạn trai của cô ấy).
  • Kate regrets not going to the cinema, this film is so exciting. (Kate hối hận vì đã không đến rạp chiếu phim, bộ phim đó rất thú vị).

3. Sự khác nhau giữa Regret to V và Regret Ving

 

 

Sau khi trả lời được câu hỏi regret + gì thì chúng ta cần biết sự khác nhau giữa hai cấu trúc regret, bao gồm cách dùng mỗi cấu trúc trong từng ngữ cảnh khác nhau, cụ thể:

  • Cấu trúc regret to V: được dùng trong trường hợp khi người nói muốn diễn đạt ý nghĩa là hối hận khi họ chưa làm điều gì hoặc lấy làm tiếc thông báo một việc nào đó.

Ví dụ: I regret not to buy this shirt, yesterday is last day sale off. 

  • Cấu trúc regret Ving: được dùng trong trường hợp người nói muốn diễn đạt ý nghĩa về sự hối hận vì đã làm điều gì trong quá khứ.

Ví dụ: I regret broking her mirror. It makes her sad for a day.

 

 

Phân biệt cấu trúc regret với cấu trúc remember và forget

Phân biệt cấu trúc regret với cấu trúc remember và forget

Cấu trúc regret, cấu trúc remember và forget là ba cấu trúc quen thuộc khi học ngữ pháp tiếng Anh và chúng ta thường bị nhầm lẫn. Tuy ba cấu trúc đều có cấu trúc + to V và + V-ing nhưng mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Vì vậy, các bạn nên nắm vững sự khác nhau này để tránh gặp sai lầm trong bài thi tiếng Anh.

 

Sự khác nhau cơ bản nằm ở ý nghĩa của từng động từ: 

  • Regret (n/v) có nghĩa là sự hối hận (n)/cảm thấy hối hận (v)
  • Remember (v): nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng
  • Forget (v): quên

 

Cả 3 cấu trúc động từ regret, remember và forget đều + V-ing, đối với cấu trúc +V-ing này, cả 3 cấu trúc đều có ý nghĩa diễn tả về một hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Chỉ riêng với động từ forget sẽ chứa “will never forget” hoặc được dùng dưới dạng phủ định.

VD: I regret not giving him my advice for his issue.

  • I remember closing windows before I go out.
  • I will never forget drinking medicine again.

 

Cả 3 cấu trúc cũng đều có thể + to V, trong trường hợp này, cấu trúc regret/remember/forget + to V được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước, đối với động từ regret thì thường theo sau một số động từ như tell, announce, say, inform.

  • I regret to say that our team is a loser.
  • I sometimes forget to shut down the light.
  • I will remember to make the marketing report.

 

Xem thêm: Cấu trúc Allow: phân biệt cấu trúc allow với cấu trúc advise, let, permit

Xem thêm: Cấu trúc câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh: cách dùng và ví dụ

Bài tập về cấu trúc regret có đáp án

Bài-tập-regret

Chia động từ thích hợp trong ngoặc đơn để hoàn thiện những câu sau. 

 

  1. I regret (announce)...............that your IELTS online course was canceled. 

 

  1. She regrets not (buy)............this T-shirt.

 

  1. Mary regretted (speak)..............rudely to John. 

 

  1. Mai regretted not (take).......a umbrella when going out 

 

  1. My boss regrets (tell)............me what we have to do.

Đáp án:

1- to announce

 

2- buying

 

3- speaking

 

4-taking

 

5- to tell

 

Xem thêm: Cấu trúc câu tường thuật (reported speech): Cách dùng và ví dụ

Xem thêm: Quy tắc phát âm đuôi "ed" các động từ trong tiếng Anh

Đó là toàn bộ thông tin kiến thức liên quan đến cấu trúc regret bao gồm cấu trúc regret + gì? Cách dùng cấu trúc regret, ví dụ và bài tập cấu trúc regret. Hy vọng những nội dung này có thể giúp các bạn ôn luyện ielts tại nhà hiệu quả hơn.

 

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO SEDU
Trụ sở chính: Số 12, ngõ 248, Đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 035 354 7680
Email: phongnhansu.sedu@gmail.com
Website: http://sedu.edu.vn

Bài viết liên quan

Các cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh đầy đủ
Các cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh đầy đủ
Trọn bộ các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cho người mất gốc
Trọn bộ các từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cho người mất gốc
Bứt phá Anh ngữ cùng trung tâm tiếng Anh Sedu English
Bứt phá Anh ngữ cùng trung tâm tiếng Anh Sedu English
Tổng hợp các tính từ phổ biến trong tiếng Anh theo chủ đề
Tổng hợp các tính từ phổ biến trong tiếng Anh theo chủ đề