Tóm tắt các thì trong tiếng Anh chi tiết nhất

Việc hiểu và sử dụng chính xác các thì là một yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh. Từ quá khứ đơn đến tương lai hoàn thành, từ quá khứ tiếp diễn đến hiện tại hoàn thành, mỗi thì đều có quy tắc và cách sử dụng riêng. Thông qua bài viết này, bạn sẽ được tóm tắt các thì trong tiếng Anh như: Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn và cả những thì phức tạp hơn như Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ tiếp diễn và Tương lai hoàn thành. Bạn sẽ hiểu cách thức hình thành, cấu trúc câu, và ví dụ minh họa để áp dụng các thì này vào việc diễn đạt ý kiến và sự sắp xếp thời gian một cách chính xác.

1. Tại sao cần tóm tắt các thì trong tiếng Anh?

Tóm tắt các thì trong tiếng Anh là cần thiết vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra chúng sẽ mang lại sự tiện lợi cho người học.

1.1. Hiểu ý nghĩa thời gian

Các thì trong tiếng Anh giúp chúng ta biểu đạt thời gian và sự xảy ra của các sự kiện. Bằng cách hiểu các thì, chúng ta có thể diễn đạt rõ ràng về quá khứ, hiện tại và tương lai.

1.2. Giao tiếp hiệu quả

Sử dụng các thì phù hợp trong câu giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ ý của bạn. Nếu sử dụng thì sai, thông điệp có thể bị hiểu lầm hoặc không rõ ràng.

1.3. Viết và nói linh hoạt

Biết cách sử dụng các thì khác nhau trong tiếng Anh cho phép bạn thể hiện sự linh hoạt và đa dạng trong việc viết và nói. Bạn có thể diễn đạt sự kỷ luật, sự liên tục, hoặc sự hoàn thành của các hành động một cách chính xác.

 

1.4. Hiểu và sử dụng văn bản

Khi đọc và nghe văn bản tiếng Anh, việc hiểu các thì được sử dụng trong đó giúp bạn tăng cường khả năng tìm hiểu và phân tích nội dung.

1.5. Chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh

Trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như TOEFL, IELTS, hoặc Cambridge English Exams, việc hiểu và sử dụng các thì là một phần quan trọng để đạt điểm cao.

 

XEM THÊM: TRỌN BỘ KIẾN THỨC VỀ THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

2. Tóm tắt các thì trong tiếng Anh đơn giản

2.1. Thì hiện tại đơn

Công thức với Động từ thường: 

Khẳng định: S + V(s/es) + O

Ex: She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi tennis vào mỗi cuối tuần.)

 

Phủ định: S + do/does not + V_inf + O

Ex: They do not eat meat. (Họ không ăn thịt.)

 

Nghi vấn: Do/Does + S + V_inf + O?

Ex: Do you like to swim? (Bạn có thích bơi không?)

Thì hiện tại đơn trong tiếng anh

Thì hiện tại đơn trong tiếng anh

 

Công thức với Động từ tobe:

Khẳng định: S + am/is/are + O.

Ex: I am a student. (Tôi là một học sinh.)

 

Phủ định: S + am/is/are not + O.

Ex: I am not a singer. (Tôi không phải là một ca sĩ.)

 

Nghi vấn: Am/is/are + S + O?

Ex: Am I your best friend? (Tôi có phải là bạn thân nhất của bạn không?)

2.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Công thức:

Khẳng định: S + am/is/are + V_ing + …

Ex: They are studying for their exams. (Họ đang học cho kỳ thi của mình.)

 

Phủ định: S + am/is/are not + V_ing + …

Ex: They are not studying for their exams. (Họ không đang học cho kỳ thi của mình.)

 

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing + …?

Ex: Is she playing soccer in the park? (Cô ấy đang chơi bóng đá ở công viên?)

2.3. Thì hiện tại hoàn thành

Công thức:

Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O

Ex: She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

 

Phủ định: S + has/have not + V3/ed + O

Ex: They have not visited Paris. (Họ chưa thăm Paris.)

 

Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?

Ex: Have they watched that movie before? (Họ đã xem bộ phim đó trước đây chưa?)

2.4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Công thức:

Câu khẳng định: S + has/have been + V_ing

Ex: She has been studying for hours. (Cô ấy đã học suốt vài giờ.)

 

Câu phủ định: S + has/have not been + V-ing

Ex: They have not been playing soccer recently. (Họ không chơi bóng đá gần đây.)

 

Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?

Ex: Have you been learning French for a while? (Bạn đã học tiếng Pháp một thời gian rồi chưa?)

2.5. Thì quá khứ đơn

Công thức với động từ thường:

Câu khẳng định: S + V2/ed + O

Ex: She painted a beautiful picture. (Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.)

 

Câu phủ định: S + did not + V_inf + O

Ex: She did not eat breakfast this morning. (Cô ấy không ăn điểm tâm sáng nay.)

 

Câu nghi vấn: Did + S + V_inf + O ?

Ex: Did you finish your homework? (Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)

Thì quá khứ đơn trong tiếng anh

Thì quá khứ đơn trong tiếng anh

 

Công thức với Động từ tobe:

Câu khẳng định: S + was/were + O

Ex: She was a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)

 

Câu phủ định: S + were/was not + O

Ex: They were not at the party last night. (Họ không có mặt tại buổi tiệc tối qua.)

 

Câu nghi vấn: Was/were + S + O?

Ex: Was he your best friend? (Anh ấy có phải là bạn thân nhất của bạn?)

2.6. Thì quá khứ tiếp diễn

Công thức:

Câu khẳng định: S + were/ was + V_ing + O

Ex: They were playing soccer in the park. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên.)

 

Câu phủ định: S + were/was+ not + V_ing + O

Ex: She was not singing a song on stage. (Cô ấy không đang hát một bài hát trên sân khấu.)

 

Câu nghi vấn: Were/was+S+ V_ing + O?

Ex: Were you watching a movie at home? (Bạn có đang xem phim tại nhà không?)

2.7. Thì quá khứ hoàn thành

Công thức:

Câu khẳng định: S + had + V3/ed + O

Ex: She had finished her homework before dinner. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)

 

Câu phủ định: S + had + not + V3/ed + O

Ex: They had not visited that museum before their trip. (Họ chưa thăm bảo tàng đó trước chuyến đi của họ.)

 

Câu nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?

Ex: Had we watched that movie before it was released? (Chúng ta đã xem bộ phim đó trước khi nó được phát hành chưa?)

2.8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Công thức:

Câu khẳng định: S + had been + V_ing + O

Ex: She had been studying for hours before the exam. (Cô ấy đã học suốt vài giờ trước kỳ thi.)

 

Câu phủ định: S + had + not + been + V_ing + O

Ex: They had not been traveling around the world for months. (Họ không đi du lịch vòng quanh thế giới trong vài tháng.)

 

Câu nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O?

Ex: Had we been waiting for the train for a long time? (Chúng tôi đã đợi tàu trong một thời gian dài chưa?)

 

XEM THÊM: TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN

2.9. Thì tương lai đơn

Công thức:

Câu khẳng định: S + shall/will + V(infinitive) + O

Ex: I will buy a new car. (Tôi sẽ mua một chiếc xe mới.)

 

Câu phủ định: S + shall/will + not + V(infinitive) + O

Ex: She shall not visit her grandparents this weekend. (Cô ấy sẽ không đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)

 

Câu nghi vấn: Shall/will+S + V(infinitive) + O?

Ex: Will she cook dinner for us tonight? (Cô ấy sẽ nấu bữa tối cho chúng ta tối nay không?)

2.10. Thì tương lai tiếp diễn

Công thức:

Câu khẳng định: S + will/shall + be + V-ing

Ex: I will be studying for my exam tomorrow. (Tôi sẽ đang học cho kỳ thi của tôi vào ngày mai.)

 

Câu phủ định: S + will/shall + not + be + V-ing

Ex: She will not be working on weekends. (Cô ấy sẽ không làm việc vào cuối tuần.)

 

Câu nghi vấn: Will/shall + S + be + V-ing?

Ex: Will you be attending the conference next week? (Bạn sẽ có mặt tại hội nghị vào tuần sau chứ?)

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng anh

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng anh

2.11. Thì tương lai hoàn thành

Công thức:

Câu khẳng định: S + shall/will + have + V3/ed

Ex: I will have finished my work by the end of the day. (Tôi sẽ đã hoàn thành công việc của mình vào cuối ngày.)

 

Câu phủ định: S + shall/will not + have + V3/ed

Ex: She shall not have arrived at the airport by 9 AM. (Cô ấy sẽ không có mặt tại sân bay vào lúc 9 giờ sáng.)

 

Câu nghi vấn: Shall/Will+ S + have + V3/ed?

Ex: Will she have received the package by the end of the week? (Cô ấy sẽ đã nhận được gói hàng vào cuối tuần không?)

2.12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Công thức:

Câu khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O

Ex: I will have been studying for three hours by the time you arrive. (Tôi sẽ đã học suốt ba giờ cho đến khi bạn đến.)

 

Câu phủ định: S + shall/will not + have + been + V-ing

Ex: She shall not have been working on this assignment for more than a week. (Cô ấy sẽ không đã làm việc trên bài tập này quá một tuần.)

 

Câu nghi vấn: Shall/Will + S+ have been + V-ing + O?

Ex: Will I have been studying English for five years by the end of next month? (Tôi sẽ đã học tiếng Anh trong năm năm cho đến cuối tháng sau không?)

 

Trên đây chúng tôi đã tóm tắt các thì trong tiếng Anh chi tiết nhất. Bạn có thể học được 12 loại thì một cách dễ dàng hơn.

Bài viết liên quan

Tìm hiểu cấu trúc either và neither và cách sử dụng
Tìm hiểu cấu trúc either và neither và cách sử dụng
50+ cụm động từ trong tiếng Anh nhất định bạn phải biết
50+ cụm động từ trong tiếng Anh nhất định bạn phải biết
Hiểu như thế nào là danh động từ trong tiếng Anh?
Hiểu như thế nào là danh động từ trong tiếng Anh?
100+ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề
100+ động từ trong tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề